railway station
Định nghĩa
Danh từ: "railway station" (ga xe lửa, ga tàu hỏa) là một nhà ga hoặc bến cuối nơi tàu hỏa dừng lại để đón hoặc trả hành khách và hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
- (Ga xe lửa rất đông đúc vào mùa lễ.)
- (Chúng tôi đến ga xe lửa vừa kịp lúc để bắt tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to meet someone at the railway station": gặp ai đó tại ga xe lửa.
- I will meet my parents at the railway station tomorrow. (Tôi sẽ gặp bố mẹ tại ga xe lửa vào ngày mai.)
- "railway station platform": sân ga, nơi hành khách lên xuống tàu.
- The train departs from platform 3 at the railway station. (Tàu khởi hành từ sân ga số 3 tại ga xe lửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Train station (danh từ): ga tàu hỏa (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ).
- The train station is located in the city center. (Ga tàu hỏa nằm ở trung tâm thành phố.)
- Railway (danh từ): đường sắt, hệ thống đường ray.
- The railway connects the two cities. (Đường sắt kết nối hai thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Train depot: kho tàu, nơi bảo trì tàu hỏa (thường không dùng cho hành khách).
- Station: ga (thường dùng chung cho cả tàu hỏa và xe buýt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get off at the station: xuống tàu tại ga.
- You should get off at the next railway station. (Bạn nên xuống tàu tại ga xe lửa tiếp theo.)
- Wait at the station: chờ đợi tại ga.
- We had to wait at the railway station for an hour. (Chúng tôi phải chờ tại ga xe lửa suốt một giờ.)
Thành ngữ liên quan
- To miss the station: lỡ ga (không xuống được đúng ga).
- He was so tired that he missed his railway station. (Anh ấy quá mệt nên đã lỡ ga xe lửa của mình.)
- To change at the station: đổi tàu tại ga.
- You need to change trains at the main railway station. (Bạn cần đổi tàu tại ga xe lửa chính.)